Bản dịch của từ 风艳 trong tiếng Việt

风艳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风艳 (Tính từ)

fēng yàn
01

Phong thái rực rỡ, tươi đẹp, thu hút ánh nhìn.

1.风姿艳丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phong cách tao nhã, rực rỡ, duyên dáng đầy thu hút.

2.风雅艳丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风艳

fēng

yàn

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép