Bản dịch của từ 风襟 trong tiếng Việt

风襟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风襟 (Danh từ)

fēng jīn
01

Cổ áo ngoài, thường là để chỉ trang phục ngoài.

1.外衣的下襟。亦指外衣。

Ví dụ
02

Tấm lòng rộng rãi, tâm hồn cao đẹp.

2.指人的襟怀,胸襟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风襟

fēng

jīn

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép