Bản dịch của từ 风角 trong tiếng Việt

风角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风角 (Danh từ)

fēng jiǎo
01

Phương pháp đoán vận mệnh cổ xưa dựa vào âm thanh của gió.

1.古代占卜之法。以五音占四方之风而定吉凶。

Ví dụ
02

Âm thanh của kèn ống.

2.角笛声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风角

fēng

jiǎo

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
角争
角亢
角人
角仗
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép