Bản dịch của từ 风言醋语 trong tiếng Việt

风言醋语

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风言醋语 (Tính từ)

fēng yán cù yǔ
01

Lời đồn ghen tị; lời nói gièm pha

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风言醋语

fēng

yán

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
言三语四
言下
言不二价
言不及义
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép