Bản dịch của từ 风语不透 trong tiếng Việt

风语不透

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风语不透 (Tính từ)

fēng yǔ bú tòu
01

Miêu tả sự chặt chẽ, kín đáo đến mức không để lọt thông tin hay dấu vết nào.

形容异常严密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风语不透

fēng

tòu

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
透串
透井
透亮
透亮儿
透体
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép