Bản dịch của từ 风起浪涌 trong tiếng Việt

风起浪涌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风起浪涌 (Tính từ)

fēng qǐ làng yǒng
01

Gió nổi sóng dâng; sự vật xuất hiện liên tục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风起浪涌

fēng

làng

yǒng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
起丧
起为头
起义
起乐
起书
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
涌出
涌挤
涌沸
涌泄
涌泉
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép