Bản dịch của từ 风蹶 trong tiếng Việt

风蹶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风蹶 (Danh từ)

fēng juě
01

Bệnh do phong, lạnh, ẩm xâm nhập vào cơ thể.

指外界风﹑寒﹑湿气侵入体内,逆行于上所致的疾病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风蹶

fēng

jué

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
蹶仆
蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép