Bản dịch của từ 风轮 trong tiếng Việt

风轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风轮 (Danh từ)

fēng lún
01

Trong Phật giáo, '风轮' là một trong bốn bánh (gồm Kim luân, Thủy luân, Phong luân, Không luân), tượng trưng cho yếu tố phong (gió).

3.佛教语。“四轮”(金轮﹑水轮﹑风轮﹑空轮)之一。参见“四轮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại vật trang trí trên chùa chiền, dùng sức gió để quay và phát ra âm thanh.

1.寺观建筑上的一种装饰物,靠风力转动发声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quạt gió cơ học dùng trong mùa hè để làm mát, thường là loại cổ xưa.

4.古代夏天取凉用的机械装置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thiên thể; vật thể trên bầu trời như sao, mặt trăng, hành tinh.

2.指天体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đồ chơi hình bánh xe làm bằng giấy, khi có gió thổi sẽ quay tròn.

5.纸扎成的轮状玩具,风吹能转动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风轮

fēng

lún

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép