Bản dịch của từ 风鉴 trong tiếng Việt

风鉴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风鉴 (Danh từ)

fēng jiàn
01

Phong độ và khả năng đánh giá.

2.风度和鉴识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nguyên tắc chỉ đạo, tiêu chuẩn để đánh giá tình hình, sự việc.

1.亦作“风鑒”。亦作“风鉴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nghệ thuật xem tướng, đoán vận mệnh qua vẻ bề ngoài.

3.相面术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Người hành nghề xem bói, đoán mệnh

4.指以谈相论命为职业的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风鉴

fēng

jiàn

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
鉴临
鉴于
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép