Bản dịch của từ 风铁 trong tiếng Việt

风铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风铁 (Danh từ)

fēng tiě
01

Tấm sắt treo dưới mái nhà, gió thổi va vào tạo âm thanh vang như tiếng ngựa sắt chạy.

即铁马。悬挂在檐下的铁片,风吹时撞击有声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风铁

fēng

tiě

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép