Bản dịch của từ 风陵堆 trong tiếng Việt

风陵堆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风陵堆 (Danh từ)

fēng líng duī
01

Tên địa danh cổ, liên quan đến 'Phong Lăng'

见“风陵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风陵堆

fēng

líng

duī

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
堆冰
堆叠
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép