Bản dịch của từ 风雨如磐 trong tiếng Việt

风雨如磐

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风雨如磐 (Thành ngữ)

fēng yǔ rú pán
01

Gió táp mưa sa; mưa to gió lớn; mưa như trút nước; mưa như thác đổ

风雨交加,有如磐石下压

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xã hội đen tối; tình thế khó khăn

喻处境艰难或世道险恶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风雨如磐

fēng

pán

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
磐石
磐石之固
磐石之安
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép