Bản dịch của từ 风雷火炮 trong tiếng Việt

风雷火炮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风雷火炮 (Tính từ)

fēng léi huǒ pào
01

Miêu tả tính cách rất nóng nảy, hấp tấp, như gió, sấm, lửa và pháo cùng bùng lên nhanh chóng.

形容十分急躁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风雷火炮

fēng

léi

huǒ

pào

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép