Bản dịch của từ 风靡一时 trong tiếng Việt

风靡一时

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风靡一时 (Thành ngữ)

fēng mǐ yì shí
01

Phổ biến một thời; vang bóng một thời; thịnh hành một thời

形容事物、爱好、衣饰等在一个时期内极流行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风靡一时

fēng

shí

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
时上
时不再来
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép