Bản dịch của từ 风韵犹存 trong tiếng Việt

风韵犹存

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风韵犹存 (Thành ngữ)

fēng yùn yóu cún
01

Phong độ vẫn còn

形容虽然年老但仍保持魅力和风度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风韵犹存

fēng

yùn

yóu

cún

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
韵主
韵书
韵事
韵人
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
存亡
存亡安危
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép