Bản dịch của từ 风领 trong tiếng Việt

风领

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风领 (Danh từ)

fēng lǐng
01

Cổ áo lông rộng, dày dùng để giữ ấm cổ, thường làm từ lông thú hoặc các chất liệu mềm mại.

宽大的毛皮围脖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风领

fēng

lǐng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép