Bản dịch của từ 风飧水宿 trong tiếng Việt

风飧水宿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风飧水宿 (Tính từ)

fēng sūn shuí xiǔ
01

Ăn gió nằm sương; sống cuộc đời du mục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风飧水宿

fēng

sūn

shuǐ

宿

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
飧泄
飧泻
飧牵
飧粥
飧钱
水上
水上运动
水上飞机
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép