Bản dịch của từ 风马不接 trong tiếng Việt

风马不接

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风马不接 (Thành ngữ)

fēng mǎ bù jiē
01

Chuyện không liên quan, hoàn toàn khác biệt, không có mối quan hệ nào với nhau.

犹言风马牛不相及。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风马不接

fēng

jiē

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
接不上茬
接丝鞭
接事
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép