Bản dịch của từ 风鬟雾鬓 trong tiếng Việt

风鬟雾鬓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风鬟雾鬓 (Tính từ)

fēng huán wù bìn
01

Tóc gió mây, vẻ đẹp huyền bí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风鬟雾鬓

fēng

huán

bìn

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
鬟丝
鬟云
鬟凤
鬟影
鬟心
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép