Bản dịch của từ 风鱼 trong tiếng Việt

风鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风鱼 (Danh từ)

fēng yú
01

Tên một loại cá (cá phong) trong tự nhiên.

1.鱼名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cá khô, cá được phơi hoặc gióng khô để bảo quản lâu dài.

2.食品名。风干的鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风鱼

fēng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép