Bản dịch của từ 风龙阵 trong tiếng Việt

风龙阵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风龙阵 (Danh từ)

fēng lóng zhèn
01

Cơn lốc xoáy mạnh, giống như con rồng cuộn tròn trong gió (tương tự 'bão lốc cột').

龙卷风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风龙阵

fēng

lóng

zhèn

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép