Bản dịch của từ 飒然 trong tiếng Việt

飒然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋsathanh huyền

飒然 (Tính từ)

sà rán
01

Ào ào

形容风声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飒然

rán

Các từ liên quan

飒俐
飒剌剌
飒尔
飒戾
飒拉
然不
然且
然乃
然信
然则
飒
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁP】
Các biến thể:
颯, 䬃, 𩗁
Hình thái radical:
⿰,立,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép