Bản dịch của từ 飒爽英姿 trong tiếng Việt

飒爽英姿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋsathanh huyền

飒爽英姿 (Tính từ)

sà shuǎng yīng zī
01

Dáng vẻ anh hùng; phong thái hào hùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飒爽英姿

shuǎng

yīng

姿

Các từ liên quan

飒俐
飒剌剌
飒尔
飒戾
飒拉
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
英世
英业
英两
英主
英丽
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
飒
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁP】
Các biến thể:
颯, 䬃, 𩗁
Hình thái radical:
⿰,立,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép