Bản dịch của từ 飖 trong tiếng Việt
飖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
飖 (Động từ)
【yáo】
01
Bay lượn; bay lượn trên cao
〖飘飖〗见〖飘摇〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
- Các biến thể:
- 颻, 䬙
- Hình thái radical:
- ⿰,䍃,风
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノノ一一丨フ丨ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餚
摇
餆
鰩
䉰
嶤
㑾
㤊
尭
猺
愮
䖴
飐
飒
飓
飏
飕
风
飚
飗
飙
飔
飘
飑
𠏁
䐣
缩
缥
谱
甈
慣
䝴
㬏
幓
鉵
幑
飘飖
