Bản dịch của từ 飗 trong tiếng Việt
飗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
飗 (Danh từ)
【liú】
01
Gió hiu hiu; gió nhẹ
飗飗:微风吹动的样子
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 飀, 飅, 䬟, 𩙔
- Hình thái radical:
- ⿺,风,留
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶ノフ丶フノ丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀏
畱
鎦
鎏
劉
疁
裗
旒
癅
畄
琉
䱞
飙
飐
飒
飖
飚
飏
飔
飕
飑
飓
风
飘
熂
蔸
䔓
搻
巰
嫪
聝
蜭
嶂
敱
鉽
漡
飕飗
