Bản dịch của từ 飗飗 trong tiếng Việt

飗飗

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

飗飗 (Thán từ)

liú liú
01

Gió thổi mạnh, tiếng gió rít (mô tả vẻ gió thổi hoặc âm thanh gió)

1.风吹貌。

Ví dụ
02

Mô tả động tác nhanh nhẹ như gió; vù vù, lẹ nhàng (thường dùng trong văn)

2.形容动作轻疾如风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Từ tượng thanh mô tả tiếng gió rít/rào rào (thường dùng để tả tiếng gió thổi)

3.象声词。多形容风声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飗飗

liú

Các từ liên quan

飗飘
飗
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
飀, 飅, 䬟, 𩙔
Hình thái radical:
⿺,风,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép