Bản dịch của từ 飘垡 trong tiếng Việt

飘垡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘垡 (Danh từ)

piāo fá
01

Danh từ địa phương: mảng bùn có lớp cỏ nổi, trôi trên mặt đầm lầy, nhìn từ xa như những miếng đất nhỏ.

方言。指飘浮在大片淤泥上的草皮。远望如小块土地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘垡

piāo

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
垡头
垡子
垡子地
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép