Bản dịch của từ 飘尘 trong tiếng Việt

飘尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘尘 (Danh từ)

piāo chén
01

Bụi bay

飘尘是大气环境中的主要污染物,中国环境空气质量标准按不同功能区分3级,规定了可吸入颗粒物的年平均浓度限值与日平均浓度限值。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘尘

piāo

chén

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép