Bản dịch của từ 飘摇 trong tiếng Việt
飘摇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠ | p | iao | thanh ngang |
飘摇 (Động từ)
【piāo yáo】
01
Dập dềnh
在空中随风摆动或在水面上随波浮动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bay trong gió
飘浮在风中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bềnh bồng; bập bềnh
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Phiêu dao (lay động, dao động, phiêu dạt theo gió)
随风飘动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Lắc lư
摇曳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Lung lay
颤巍巍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Không ổn định
不稳定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘摇
piāo
飘
yáo
摇
Các từ liên quan
飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
- Bính âm:
- 【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
- Hình thái radical:
- ⿰,票,风
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魒
螵
勡
翲
慓
剽
嫖
飄
旚
飃
嘌
縹
飚
飐
飑
飓
飖
飕
飒
飔
飗
飙
风
飏
潘
箾
䌀
蝢
幠
瞐
鼒
踤
鴎
㓄
潡
憡
飘扬
飘逸
飘飘
飘落
飘荡
飘摇
飘渺
飘忽
飘浮
飘散
