Bản dịch của từ 飘残 trong tiếng Việt

飘残

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘残 (Tính từ)

piāo cán
01

Rơi rụng, héo rũ, lay lất (như hoa lá rơi tả tơi)

2.飘零凋残。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rơi rụng, héo tàn; chỉ hoa lá rơi rụng, tả cảnh tàn úa

1.指飘零凋残的花叶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘残

piāo

cán

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
残丝断魂
残书
残云
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép