Bản dịch của từ 飘泠 trong tiếng Việt

飘泠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘泠 (Tính từ)

piāo líng
01

Mát mẻ, nhẹ nhàng như phảng phất (cảm giác lạnh/thoảng mát); “phao lộng, lạnh” — gợi cảm giác mát bay bay

浮动清凉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘泠

piāo

líng

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
泠人
泠支
泠毛
泠汰
泠沦氏
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép