Bản dịch của từ 飘洋航海 trong tiếng Việt

飘洋航海

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘洋航海 (Động từ)

piāo yáng háng hǎi
01

Băng qua biển cả; ra nước ngoài hoặc đi đến nơi xa xôi qua đại dương (cùng nghĩa với “飘洋过海”).

渡过海洋。多指去异国他乡或远处。同“飘洋过海”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘洋航海

piāo

yáng

háng

hǎi

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
洋东
洋井
洋人
洋伞
航务
航向
航图
航天
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép