Bản dịch của từ 飘瓦 trong tiếng Việt

飘瓦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘瓦 (Danh từ)

piāo wǎ
01

Tai họa từ bên ngoài; họa do kẻ ngoài mang đến (比喻外来的祸患)

2.比喻外来的祸患。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vật vô dụng, thứ nhỏ bé chẳng đáng kể (ví von: đồ bỏ đi, vô giá trị)

4.比喻无用或微不足道之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mảnh ngói rơi; viên ngói đã rơi xuống (ngói rơi từ mái nhà)

1.坠落的瓦片。

Ví dụ
04

Vật vô định, thoảng như mảnh vụn bay; ẩn dụ: chuyện/việc lơ lửng, không ổn định

3.比喻飘忽无定的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘瓦

piāo

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép