Bản dịch của từ 飘篷 trong tiếng Việt

飘篷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘篷 (Danh từ)

piāo péng
01

Chiếc thuyền đang trôi bồng bềnh (thuyền phiêu bạt)

飘泊中的船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘篷

piāo

péng

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
篷厂
篷声
篷子
篷寮
篷布
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép