Bản dịch của từ 飘英 trong tiếng Việt

飘英

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘英 (Danh từ)

piāo yīng
01

1.风吹拂着兵器上的装饰物。

Ví dụ
02

Cành hoa lay động/đung đưa trong gió (những cành hoa nhẹ nhàng bị gió thổi)

2.在风中摇曳的花枝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘英

piāo

yīng

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
英世
英业
英两
英主
英丽
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép