Bản dịch của từ 飘茵随混 trong tiếng Việt

飘茵随混

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘茵随混 (Thành ngữ)

piāo yīn suí hùn
01

飘茵堕混”:形容漂泊颠沛生活或境遇混乱无序带有衰颓散乱气息)。可理解为漂泊堕落处境杂乱”。

见“飘茵堕混”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘茵随混

piāo

yīn

suí

hùn

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
茵伏
茵冯
茵凭
茵墀香
茵席
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép