Bản dịch của từ 飘萧 trong tiếng Việt
飘萧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠ | p | iao | thanh ngang |
飘萧 (Danh từ)
【piāo xiāo】
01
Âm thanh gió vi vu, tiếng gió rít (mô tả tiếng gió như vọng qua cây cỏ hoặc khe cửa).
5.状风声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bay bướm, phất phơ; trạng thái tóc, y phục hoặc lá rụng bay nhẹ nhàng (phóng túng, tao nhã)
3.飞扬貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phong thái thoải mái, phóng khoáng, phong nhã; dáng vẻ nhẹ nhàng, tao nhã (ấm áp: 'phiêu liêu, tiêu sái')
4.飘逸潇洒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Rơi rụng, rơi lả tả; trạng thái rơi vãi, rụng xuống (thường nói về lá, hoa, tuyết...)
2.零落飘坠貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Tóc mai thưa thớt, tóc hai bên mai và tóc mai (gần thái dương) thưa; vẻ tóc rụng/loãng
1.鬓发稀疏貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘萧
piāo
飘
xiāo
萧
Các từ liên quan
飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
萧丘
萧何
萧何律
- Bính âm:
- 【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
- Hình thái radical:
- ⿰,票,风
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魒
螵
勡
翲
慓
剽
嫖
飄
旚
飃
嘌
縹
飚
飐
飑
飓
飖
飕
飒
飔
飗
飙
风
飏
潘
箾
䌀
蝢
幠
瞐
鼒
踤
鴎
㓄
潡
憡
飘扬
飘逸
飘飘
飘落
飘荡
飘摇
飘渺
飘忽
飘浮
飘散
