Bản dịch của từ 飘薄 trong tiếng Việt

飘薄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘薄 (Động từ)

piāo báo
01

Bị gió thổi tan; theo gió mà tan biến (ví dụ: mùi hương, khói, bụi theo gió tan mất)

2.随风消散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lơ lửng, phiêu bạt; sống không ổn định, đi đây đi đó (hành động/tâm trạng không cố định)

1.犹飘泊。行止不定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘薄

piāo

báo

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép