Bản dịch của từ 飘虀 trong tiếng Việt

飘虀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘虀 (Danh từ)

piāo jī
01

Rau, hành, hoặc gia vị được切碎 thành từng mảnh nhỏ (một loại rau băm nhỏ) dùng rắc lên món ăn; tương đương “rau mùi băm”/“hành lá băm” trong bếp.

切碎的菜末,用来加在其他菜肴上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘虀

piāo

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép