Bản dịch của từ 飘迅 trong tiếng Việt

飘迅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘迅 (Tính từ)

piāo xùn
01

Ngắn, chóng (thời gian ngắn, diễn ra rất nhanh) — nhớ liên hệ: (pha lướt) + (nhanh)

1.短促。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bay bổng, phất phơ và nhanh như gió (di động nhanh, thoắt ẩn thoắt hiện)

2.飘忽迅疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘迅

piāo

xùn

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
迅众
迅动
迅即
迅厉
迅商
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép