Bản dịch của từ 飘酒 trong tiếng Việt
飘酒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠ | p | iao | thanh ngang |
飘酒 (Động từ)
【piāo jiǔ】
01
Đi ăn chơi với gái mại dâm; mua dâm, ăn hoa rượu (hành vi tới nhà thổ hoặc trả tiền để quan hệ tình dục)
指嫖妓宿娼,吃花酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘酒
piāo
飘
jiǔ
酒
Các từ liên quan
飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
- Hình thái radical:
- ⿰,票,风
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魒
螵
勡
翲
慓
剽
嫖
飄
旚
飃
嘌
縹
飚
飐
飑
飓
飖
飕
飒
飔
飗
飙
风
飏
潘
箾
䌀
蝢
幠
瞐
鼒
踤
鴎
㓄
潡
憡
飘扬
飘逸
飘飘
飘落
飘荡
飘摇
飘渺
飘忽
飘浮
飘散
