Bản dịch của từ 飘闪 trong tiếng Việt

飘闪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘闪 (Động từ)

piāo shǎn
01

Bay phất, phấp phới; chớp nháy, lấp lánh (ví dụ: tia sáng hoặc vật nhẹ bay rồi lóe lên)

飘飞闪动;闪烁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘闪

piāo

shǎn

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép