Bản dịch của từ 飘零书剑 trong tiếng Việt

飘零书剑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘零书剑 (Tính từ)

piāo líng shū jiàn
01

Phiêu linh thư kiếm; người trí thức lang thang; Bay lượn; rơi rụng; sách; kiếm

飘零: 形容物体在空中轻轻地移动或掉落。 书: 指书籍或文字。 剑: 一种武器,通常指刀剑类的武器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘零书剑

piāo

líng

shū

jiàn

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
剑仙
剑侠
剑化
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép