Bản dịch của từ 飘风不终朝 trong tiếng Việt

飘风不终朝

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘风不终朝 (Thành ngữ)

piāo fēng bù zhōng zhāo
01

Gió mạnh nhưng không kéo dài; ví von sự việc xảy ra dữ dội nhưng chóng tàn (tạm thời, nhất thời).

飘风:暴风;朝:早晨。暴风刮不完一个早晨就会停息。比喻来势虽猛,但持续的时间不会长久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘风不终朝

piāo

fēng

zhōng

cháo

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
风世
风丝
风丝不透
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
终不成
终不然
终世
终丧
终久
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép