Bản dịch của từ 飘风急雨 trong tiếng Việt

飘风急雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘风急雨 (Danh từ)

piāo fēng jí yǔ
01

Mưa gió đổ ập tới, gió mưa tới nhanh và dữ dội (tương tự “mưa giông cấp tốc” hoặc “bão gió mạnh”)

来势急遽而猛烈的风雨。同“飘风暴雨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘风急雨

piāo

fēng

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
风世
风丝
风丝不透
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép