Bản dịch của từ 飘风过耳 trong tiếng Việt

飘风过耳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘风过耳 (Tính từ)

piāo fēng guò ěr
01

Gió thổi qua tai; không quan tâm; Gió thoảng qua tai

形容事情发生得很快,像风一样轻轻地掠过,给人一种不留痕迹的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘风过耳

piāo

fēng

guò

ěr

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
风世
风丝
风丝不透
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép