Bản dịch của từ 飘马儿 trong tiếng Việt
飘马儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠ | p | iao | thanh ngang |
飘马儿 (Danh từ)
【piāo mǎ ér】
01
Một ít đồ ăn kèm (như rau mượt, hành hoa, hoặc các miếng nhỏ) rắc lên món chính hoặc canh để trang trí, tăng hương vị; giống 'garnish' hoặc 'rau rắc'.
在菜或汤上放的少许用以调味或搭配颜色的小菜等。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘马儿
piāo
飘
mǎ
马
ér
儿
Các từ liên quan
飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
- Hình thái radical:
- ⿰,票,风
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魒
螵
勡
翲
慓
剽
嫖
飄
旚
飃
嘌
縹
飚
飐
飑
飓
飖
飕
飒
飔
飗
飙
风
飏
潘
箾
䌀
蝢
幠
瞐
鼒
踤
鴎
㓄
潡
憡
飘扬
飘逸
飘飘
飘落
飘荡
飘摇
飘渺
飘忽
飘浮
飘散
