Bản dịch của từ 飙发电举 trong tiếng Việt
飙发电举
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
飙发电举 (Tính từ)
【biāo fā diàn jǔ】
01
Nhanh như chớp; thế lực mạnh mẽ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飙发电举
biāo
飙
fā
发
diàn
电
jǔ
举
Các từ liên quan
飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
发丧
电临
电介质
电价
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 飆, 飚, 颷, 飇, 飈, 飊, 𩖚, 𩖡, 𩖧, 𩗈, 𩗹
- Hình thái radical:
- ⿰,猋,风
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶一ノ丶丶一ノ丶丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彪
幖
檦
飊
颩
骉
鑣
飑
膘
儦
驫
飇
飐
飔
飑
飓
飚
飘
飏
飕
飗
飒
风
飖
㵠
㷶
憥
磥
磠
餐
橬
糐
磺
錑
壇
䦩
飙升
狂飙
发飙
飙车
飙涨
飙汗
飙风
飙升于
飙口水
