Bản dịch của từ 飙尘 trong tiếng Việt

飙尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

飙尘 (Danh từ)

biāo chén
01

Bụi bay cuộn theo gió mạnh; ẩn dụ cho cuộc đời vô thường, khó nắm bắt, như cát bụi bay trong gió.

狂风卷起的尘埃。比喻人生行踪不定:人生寄一世,奄忽若飙尘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飙尘

biāo

chén

Các từ liên quan

飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
飙
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
飆, 飚, 颷, 飇, 飈, 飊, 𩖚, 𩖡, 𩖧, 𩗈, 𩗹
Hình thái radical:
⿰,猋,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶一ノ丶丶一ノ丶丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép