Bản dịch của từ 飙斿 trong tiếng Việt
飙斿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
飙斿 (Danh từ)
【biāo yóu】
01
Bay lượn, trôi nổi, lang thang như đang 'phiêu du' trên không hoặc mặt nước
1.飘游。斿,通“游”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thần linh bay lượn, thần linh phiêu dật tự do; linh hồn lang thang bồng bềnh như gió
2.谓飘游的神灵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飙斿
biāo
飙
yóu
斿
Các từ liên quan
飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
斿贡
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 飆, 飚, 颷, 飇, 飈, 飊, 𩖚, 𩖡, 𩖧, 𩗈, 𩗹
- Hình thái radical:
- ⿰,猋,风
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶一ノ丶丶一ノ丶丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彪
幖
檦
飊
颩
骉
鑣
飑
膘
儦
驫
飇
飐
飔
飑
飓
飚
飘
飏
飕
飗
飒
风
飖
㵠
㷶
憥
磥
磠
餐
橬
糐
磺
錑
壇
䦩
飙升
狂飙
发飙
飙车
飙涨
飙汗
飙风
飙升于
飙口水
